Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Serbia
Ngày sinh
15/4/1994
15/4/1994Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
72
72🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
1. Division - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
UEFA U19 Championship - Vô địch— 2013 Lithuania
⚽
Super LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
0
0
6.73
15
1420
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
TSC Backa Topola
Super Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
6.73
Chuyển nhượng

FK Partizan
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Aris

Napredak
Thời gian:16/1/2018
Chuyển đến:FK Partizan

OH Leuven
Thời gian:1/6/2016
Chuyển đến:Napredak

Napredak
Thời gian:2/7/2015
Chuyển đến:OH Leuven

RAD
Thời gian:1/8/2014
Chuyển đến:Napredak

Aris
Thời gian:13/9/2025
Chuyển đến:TSC Backa Topola

Aris
Thời gian:8/9/2025
Chuyển đến:TSC Backa Topola

