Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bosnia and Herzegovina
Ngày sinh
11/10/1986
11/10/1986Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premijer Liga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premijer Liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2022
🏆
Premijer Liga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premijer Liga - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Ekstraklasa - Vô địch— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Liga I - Vô địch— 2011/2012
⚽
Premijer LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
3
0
—
2
585
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Borac Banja Luka
Premijer Liga
2024
Borac Banja Luka
Cup
2024
Borac Banja Luka
UEFA Europa League
2024
Borac Banja Luka
UEFA Europa Conference League
2024
Borac Banja Luka
UEFA Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
1
0
—
1
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.3
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Sloboda Tuzla
Thời gian:20/7/2023
Chuyển đến:Borac Banja Luka

Bashundhara Kings
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Sloboda Tuzla

Borac Banja Luka
Thời gian:20/11/2021
Chuyển đến:Bashundhara Kings

Zeljeznicar Sarajevo
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Borac Banja Luka

Piast Gliwice
Thời gian:19/1/2018
Chuyển đến:Zeljeznicar Sarajevo

Legia Warszawa
Thời gian:9/1/2017
Chuyển đến:Piast Gliwice

Lechia Gdansk
Thời gian:30/8/2015
Chuyển đến:Legia Warszawa

Vojvodina
Thời gian:26/2/2014
Chuyển đến:Lechia Gdansk

CFR 1907 Cluj
Thời gian:6/2/2013
Chuyển đến:Vojvodina

Pandurii TG JIU
Thời gian:4/2/2012
Chuyển đến:CFR 1907 Cluj

