Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Indonesia
Ngày sinh
14/3/1995
14/3/1995Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
14
14🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J.League World Challenge - Hạng 2— 2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
Super Cup - Vô địch— 2011/2012
🏆
UEFA U17 Championship - Vô địch— 2011/2012
⚽
CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
2
3
6.65
24
2093
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
KV Mechelen
VĐQG Bỉ
2024
KV Mechelen
Cup
2024
Indonesia
ASEAN Championship
2024
Indonesia
Giao hữu Quốc tế
2024
Yokohama F. Marinos
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.82
2
3
3
0
6.65
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
1
0
0
7.13
Chuyển nhượng

Zulte Waregem
Thời gian:30/10/2020
Chuyển đến:KV Mechelen

Genk
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Zulte Waregem

Yokohama F. Marinos
Thời gian:15/8/2025
Chuyển đến:Buriram United

KV Mechelen
Thời gian:9/2/2025
Chuyển đến:Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos
Thời gian:13/8/2025
Chuyển đến:Buriram United


