Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
18/1/1994
18/1/1994Chiều cao
171 cm
171 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J2 League - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Emperor Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
J1 League - Hạng 2— 2020
🏆
Emperor Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2017
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
J1 League - Hạng 2— 2014
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2013
⚽
J League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
1
1
6.77
7
1056
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Shimizu S-pulse
J-League Cup
2025
Shimizu S-pulse
J League 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
1
0
0
6.77
Chuyển nhượng

Renofa Yamaguchi
Thời gian:22/1/2024
Chuyển đến:Shimizu S-pulse

Omiya Ardija
Thời gian:9/1/2023
Chuyển đến:Renofa Yamaguchi

Gamba Osaka
Thời gian:9/1/2022
Chuyển đến:Omiya Ardija

Vegalta Sendai
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Gamba Osaka

Gamba Osaka
Thời gian:16/7/2018
Chuyển đến:Vegalta Sendai

Urawa
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Gamba Osaka

Fagiano Okayama
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Urawa

Urawa
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Fagiano Okayama

Shimizu S-pulse
Thời gian:11/1/2026
Chuyển đến:Gainare Tottori

