Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
United Arab Emirates
Ngày sinh
17/1/1994
17/1/1994Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Pro League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Presidents Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Pro League - Vô địch— 2021/2022
🏆
League Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
League Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
League Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Pro League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
League Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
League Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Pro League - Vô địch— 2015/2016
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Presidents Cup - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Pro League - Vô địch— 2013/2014
🏆
League Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Presidents Cup - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Pro League - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
League Cup - Vô địch— 2011/2012
⚽
Giải vô địch quốc gia UAETrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
0
0
6.53
1
72
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Khorfakkan
Giải vô địch quốc gia UAE
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.53
Chuyển nhượng

Al Ain
Thời gian:13/7/2023
Chuyển đến:Khorfakkan

Shabab Al Ahli Dubai
Thời gian:15/8/2021
Chuyển đến:Al Ain


