Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Qatar
Ngày sinh
31/3/2003
31/3/2003Chiều cao
189 cm
189 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2025
🏆
Emir Cup - Hạng 2— 2022
⚽
AFC Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
6.34
6
547
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Al-Gharafa
Qatar Cup
2025
Al-Gharafa
AFC Champions League
2025
Al-Gharafa
Stars League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.34
0
0
4
1
6.88


