Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Oman
Ngày sinh
17/8/1998
17/8/1998Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
King's Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Gulf Cup of Nations - Hạng 2— 2024 Kuwait
🏆
Professional League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Sultan Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Gulf Cup of Nations - Hạng 2— 2023 Iraq
🏆
Sultan Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
AFC Champions League Two - Vô địch— 2022
🏆
Professional League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Sultan Cup - Vô địch— 2019/2020
⚽
AFC CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
2
7.03
2
263
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al-Nahda
Professional League
2024
Khalidiya
Premier League
2024
Oman
Gulf Cup of Nations
2024
Oman
Friendlies
2024
Khalidiya
AFC Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
2
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
2
0
0
7.03
Chuyển nhượng

Al Seeb
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Al-Nahda

Qatar SC
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Al Seeb

Al Seeb
Thời gian:10/1/2022
Chuyển đến:Qatar SC

Dhofar
Thời gian:2/12/2020
Chuyển đến:Al Seeb

Khalidiya
Thời gian:4/7/2025
Chuyển đến:Al Seeb

