Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
1/9/1998
1/9/1998Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
9
9Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
Ngoại hạng Ai Cập
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
6
2
6.9
15
1285
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations
2025
AL Masry
Ngoại hạng Ai Cập
2025
AL Masry
CAF Confederation Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.5
6
2
4
0
6.9
3
0
1
0
6.6
Chuyển nhượng

Al Ahly
Thời gian:30/1/2024
Chuyển đến:AL Masry

Ceramica Cleopatra
Thời gian:1/9/2023
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:10/10/2022
Chuyển đến:Ceramica Cleopatra

Smouha SC
Thời gian:2/11/2020
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:23/1/2020
Chuyển đến:Smouha SC

Enppi
Thời gian:30/1/2018
Chuyển đến:Al Ahly



