Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Jordan
Ngày sinh
18/12/1994
18/12/1994Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Shield Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
AFC Asian Cup - Hạng 2— 2023 Qatar
🏆
King's Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Shield Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
League - Vô địch— 2020
🏆
Shield Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
League - Vô địch— 2014/2015
⚽
Asian CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
—
2
195
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Wihdat
League
2024
Jordan
Giao hữu Quốc tế
2024
Al Wihdat
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

East Riffa
Thời gian:1/8/2023
Chuyển đến:Al Wihdat


