Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Qatar
Ngày sinh
10/4/1996
10/4/1996Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Hạng 2— 2025
🏆
Stars League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Stars League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2021
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2021
🏆
Stars League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2020
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2020
🏆
QSL Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch— 2019 UAE
🏆
Emir Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Sheikh Jassem Cup - Vô địch— 2019
🏆
Stars League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Stars League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2017
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2017
🏆
Sheikh Jassem Cup - Vô địch— 2017
🏆
Stars League - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Emir Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Sheikh Jassem Cup - Hạng 2— 2015
🏆
AFC U19 Championship - Vô địch— 2014 Myanmar
⚽
Stars LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
1
6.9
3
37
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Al Wakrah
Stars League
2025
UMM Salal
Stars League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
1
0
0
6.9
Chuyển nhượng

Al Shamal
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Al Sadd

Al Sadd
Thời gian:24/2/2024
Chuyển đến:Al Shamal

Al Wakrah
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Al Sadd

Al Sadd
Thời gian:20/2/2023
Chuyển đến:Al Wakrah
Al
Al-Sadd
Thời gian:8/8/2025
Chuyển đến:Al Wakrah

Al Shamal
Thời gian:8/8/2025
Chuyển đến:Al Wakrah

Al Wakrah
Thời gian:14/1/2026
Chuyển đến:UMM Salal

Al Sadd
Thời gian:9/8/2025
Chuyển đến:Al Wakrah

