Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
9/8/2002
9/8/2002Số áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League Cup - Hạng 2— 2022/2023
⚽
Non League Premier - Southern Central - Play-offsTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Rylands
Non League Premier - Southern Central - Play-offs
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—


