Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thụy Điển
Ngày sinh
11/1/1995
11/1/1995Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Svenska Cupen - Vô địch— 2022/2023
🏆
Allsvenskan - Vô địch— 2022
🏆
Svenska Cupen - Vô địch— 2015/2016
⚽
J1 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
2
3
7.29
23
2044
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
BK Hacken
Allsvenskan
2024
Urawa
J1 League
2024
Urawa
J-League Cup
2024
Sweden
Friendlies
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
2
3
1
0
7.29
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7
Chuyển nhượng

BK Hacken
Thời gian:22/1/2024
Chuyển đến:Urawa
Phí:€ 750K

Cremonese
Thời gian:15/7/2021
Chuyển đến:BK Hacken

Torino
Thời gian:2/9/2019
Chuyển đến:Cremonese

Verona
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Torino

Torino
Thời gian:7/7/2018
Chuyển đến:Verona

Perugia
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Torino

Torino
Thời gian:24/1/2018
Chuyển đến:Perugia

BK Hacken
Thời gian:9/8/2016
Chuyển đến:Torino


