Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Ngày sinh
15/6/2002
15/6/2002Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2022/2023
🏆
U20 Intercontinental Cup - Vô địch— 2022
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Júniores U19 - Vô địch— 2021/2022
🏆
UEFA Youth League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
UEFA Youth League - Hạng 2— 2019/2020
⚽
UEFA U21 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
—
8
720
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Benfica
FIFA Club World Cup
2025
Benfica
Friendlies Clubs
2025
Portugal U21
UEFA U21 Championship
2025
Portugal U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Benfica
Taça de Portugal
2025
Benfica
Cúp C1
2025
Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.2
0
0
1
0
—
0
0
0
0
7.1
0
0
0
0
—
0
0
1
0
7.6


