Câu lạc bộ chủ quản

Đang cập nhật
Quốc tịch
Scotland
Ngày sinh
22/11/1991
22/11/1991Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
21
21Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premiership - Vô địch— 2024/2025
🏆
Scottish Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premiership - Vô địch— 2023/2024
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premiership - Vô địch— 2022/2023
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premiership - Vô địch— 2021/2022
🏆
League Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premiership - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premiership - Vô địch— 2019/2020
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
League Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premiership - Vô địch— 2018/2019
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
League Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premiership - Vô địch— 2017/2018
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
League Cup - Hạng 2— 2014/2015
🏆
League One - Hạng 2— 2012/2013
🏆
League Two - Vô địch— 2011/2012
Premiership
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
0
0
7.25
30
2684
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Falkirk
League Cup
2025
Falkirk
Premiership
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
2
0
7.25
Chuyển nhượng

Dundee
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Celtic

Dundee
Thời gian:1/2/2018
Chuyển đến:Celtic

Dundee
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Hibernian

Alloa Athletic
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Dundee

Celtic
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Falkirk


