Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
Ngày sinh11/1/2008
Chiều cao
Chiều cao183 cm
Số áo
Số áo48
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Eredivisie - Hạng 22024/2025
VĐQG Hà Lan
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
1
1
7.05
12
890
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ajax U19
UEFA Youth League
2025
Ajax
Friendlies Clubs
2025
Netherlands U17
UEFA U17 Championship - Qualification
2025
Ajax
KNVB Beker
2025
Ajax
Cúp C1
2025
Ajax
VĐQG Hà Lan
2025
Jong Ajax
Eerste Divisie
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
6.9
0
0
1
0
0
0
0
0
6.2
0
1
0
0
6.9
1
1
0
0
7.05
1
1
0
0
7.05