Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh
17/5/2006
17/5/2006Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2025
🏆
FIFA Club World Cup - Hạng 2— 2025
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2024/2025
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2024/2025
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2024/2025
🏆
UEFA U19 Championship - Hạng 2— 2024
🏆
Championnat National U19 - Vô địch— 2023/2024
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2023/2024
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2023/2024
🏆
Championnat National U19 - Hạng 2— 2022/2023
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
3
4
6.74
16
1218
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Paris Saint Germain
UEFA Super Cup
2025
Paris Saint Germain
FIFA Club World Cup
2025
France U20
Tournoi Maurice Revello
2025
France U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Paris Saint Germain
FIFA Intercontinental Cup
2025
Paris Saint Germain
Trophée des Champions
2025
Paris Saint Germain
Cúp Quốc gia Pháp
2025
Paris Saint Germain
Cúp C1
2025
Paris Saint Germain
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
6.4
2
0
0
0
6.83
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.2
0
0
0
0
6.3
0
1
0
0
6.9
2
0
0
0
6.78
3
4
2
0
6.74


