Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
12/3/1998
12/3/1998Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
4
4Danh hiệu và giải thưởng
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2025
K League 1
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
1
0
6.9
30
1211
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
South Korea
EAFF E-1 Football Championship
2025
Gimcheon Sangmu FC
FA Cup
2025
South Korea
EAFF E-1 Football Championship
2025
Gimcheon Sangmu FC
K League 1
2025
Gangwon FC
K League 1
2025
South Korea
Giao hữu Quốc tế
2025
Gangwon FC
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
1
0
7.13
0
0
0
0
—
0
2
3
0
7.02
0
0
3
0
6.9
1
0
4
0
6.9
0
0
0
0
6.9
0
0
2
0
6.72
Chuyển nhượng

Gangwon FC
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:Gimcheon Sangmu FC

Gimcheon Sangmu FC
Thời gian:18/6/2025
Chuyển đến:Gangwon FC

Gimcheon Sangmu FC
Thời gian:10/6/2025
Chuyển đến:Gangwon FC


