Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
5/12/1998
5/12/1998Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
66
66🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
K League 1 - Vô địch— 2023
🏆
Asian Games - Vô địch— 2023
🏆
K League 1 - Vô địch— 2022
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2021
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2020
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2020
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2020
⚽
Super LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
1
5
7.16
24
2135
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
South Korea
Giao hữu Quốc tế
2025
FK Crvena Zvezda
Cúp C1
2025
FK Crvena Zvezda
Cúp C2
2025
FK Crvena Zvezda
Super Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.5
0
0
0
1
7.23
0
1
2
0
6.95
1
5
1
0
7.16


