Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Angola
Ngày sinh
6/3/1999
6/3/1999Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
14
14🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
COSAFA Cup - Vô địch— 2025
🏆
Toto Cup Ligat Al - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 2— 2023/2024
🏆
First League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
First League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2021
🏆
Girabola - Vô địch— 2018/2019
🏆
Girabola - Vô địch— 2018
⚽
Major League SoccerTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
6.93
6
502
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Maccabi Haifa
Ligat Ha'al
2024
Maccabi Haifa
Europa Conference League
2024
FC Dallas
Major League Soccer
2024
Angola
COSAFA Cup
2024
Angola
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.93
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Maccabi Haifa
Thời gian:22/7/2024
Chuyển đến:FC Dallas

Ludogorets
Thời gian:14/8/2023
Chuyển đến:Maccabi Haifa

Lille
Thời gian:31/8/2021
Chuyển đến:Ludogorets

Boavista
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Lille

Lille
Thời gian:12/8/2020
Chuyển đến:Boavista

Lille
Thời gian:13/8/2019
Chuyển đến:Belenenses

1º de Agosto
Thời gian:16/7/2019
Chuyển đến:Lille

FC Dallas
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Maccabi Haifa

FC Dallas
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Maccabi Haifa

Maccabi Haifa
Thời gian:3/7/2025
Chuyển đến:Kocaelispor


