Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
20/10/2007
20/10/2007Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Conference League - Vô địch— 2024/2025
🏆
U18 Premier League - Hạng 2— 2023/2024
⚽
UEFA U19 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
1
0
—
4
363
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Chelsea U21
Premier League 2 Division One
2025
Chelsea U19
UEFA Youth League
2025
England U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Chelsea
Cúp FA
2025
Chelsea
Cúp C1
2025
Chelsea
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.6


