Câu lạc bộ chủ quản

Đang cập nhật
Quốc tịch
Nam Phi
Ngày sinh
14/12/1996
14/12/1996Số áo
16
16Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
PSL - Hạng 2— 2024/2025
🏆
8 Cup - Vô địch— 2024
🏆
Black Label Cup - Vô địch— 2024
🏆
Black Label Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
PSL - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
8 Cup - Vô địch— 2023
🏆
PSL - Hạng 2— 2022/2023
🏆
8 Cup - Vô địch— 2022
🏆
Black Label Cup - Hạng 2— 2022
🏆
8 Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
League Cup - Hạng 2— 2017
Premier Soccer League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
0
0
7.07
22
1980
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Orlando Pirates
8 Cup
2025
South Africa
Africa Cup of Nations Qualification
2025
South Africa
Giao hữu Quốc tế
2025
South Africa
Africa Cup of Nations
2025
Orlando Pirates
Premier Soccer League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
6.45
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.07
Chuyển nhượng

Chippa United
Thời gian:23/9/2022
Chuyển đến:Orlando Pirates

Royal AM
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Chippa United

Bloem Celtic
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Royal AM


