Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
15/10/1997
15/10/1997Chiều cao
196 cm
196 cmSố áo
31
31Danh hiệu và giải thưởng
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2022
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2022
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2022
🏆
K League 1 - Vô địch— 2021
🏆
K League 1 - Vô địch— 2020
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2020
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
K League 1 - Vô địch— 2019
🏆
K League 1 - Vô địch— 2018
🏆
Asian Games - Vô địch— 2018
K League 1
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
38
0
0
7.46
38
1440
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Jeonbuk Motors
FA Cup
2025
Jeonbuk Motors
K League 1
2025
South Korea
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
4
0
7.46
0
0
0
0
6.9
Chuyển nhượng

Jeonbuk Motors
Thời gian:9/1/2023
Chuyển đến:Shonan Bellmare

Shonan Bellmare
Thời gian:20/1/2025
Chuyển đến:Jeonbuk Motors


