Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Singapore
Ngày sinh
8/11/1993
8/11/1993Chiều cao
171 cm
171 cmSố áo
15
15🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2025
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Community Shield - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022
🏆
Community Shield - Vô địch— 2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2021
🏆
Community Shield - Vô địch— 2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Premier League - Hạng 2— 2013
🏆
Cup - Vô địch— 2013
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
6
0
—
17
1744
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Singapore
Asian Cup - Qualification
2024
Home United
Premier League
2024
Home United
Cup
2024
Home United
ASEAN Club Championship
2024
Home United
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
7.57
6
0
4
0
—
1
0
1
1
—
0
0
1
0
—
5
0
1
1
6.67
Chuyển nhượng

Persebaya Surabaya
Thời gian:7/3/2024
Chuyển đến:Home United

Nong Bua Pitchaya
Thời gian:12/6/2023
Chuyển đến:Persebaya Surabaya

Home United
Thời gian:15/1/2023
Chuyển đến:Nong Bua Pitchaya

