Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Netherlands
Ngày sinh
9/9/1995
9/9/1995Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
African Football League - Hạng 2— 2023
⚽
Giải vô địch quốc gia Ma-rốc (Botola Pro)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
—
2
246
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
UTS Rabat
VĐQG Marốc
2024
UTS Rabat
CAF Confederation Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Wydad AC
Thời gian:25/1/2024
Chuyển đến:UTS Rabat

Brighton
Thời gian:20/1/2020
Chuyển đến:GO Ahead Eagles

Brighton
Thời gian:1/9/2019
Chuyển đến:Union St. Gilloise

Sparta Rotterdam
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Brighton

Brighton
Thời gian:19/1/2018
Chuyển đến:Sparta Rotterdam

Almere City FC
Thời gian:10/8/2017
Chuyển đến:Brighton

UTS Rabat
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Yacoub El Mansour

UTS Rabat
Thời gian:27/1/2025
Chuyển đến:Yacoub El Mansour


