Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Qatar
Ngày sinh
7/4/1996
7/4/1996Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Stars League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
QSL Cup - Vô địch— 2024
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch— 2024
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Hạng 2— 2024
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2023
🏆
Stars League - Vô địch— 2022/2023
🏆
QSL Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2022
🏆
Stars League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Stars League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Stars League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2019
🏆
Stars League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
QSL Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2018
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2018
🏆
Stars League - Vô địch— 2017/2018
⚽
Stars LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
6.63
3
187
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al-Duhail SC
Stars League
2024
Al-Duhail SC
QSL Cup
2024
Al-Duhail SC
UAE-Qatar - Super Shield
2024
Qatar
Gulf Cup of Nations
2024
Qatar
Giao hữu Quốc tế
2024
Al-Duhail SC
Emir Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.63
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al Wakrah
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Al-Duhail SC

Cultural Leonesa
Thời gian:1/10/2016
Chuyển đến:Al Wakrah


