Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Malaysia
Ngày sinh
1/10/1997
1/10/1997Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
41
41🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League - Vô địch— 2023
🏆
FA Cup - Vô địch— 2023
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super League - Vô địch— 2022
🏆
FA Cup - Vô địch— 2022
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2022
🏆
Super League - Vô địch— 2021
🏆
Malaysia Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Super League - Vô địch— 2020
🏆
Super League - Vô địch— 2019
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2019
🏆
Super League - Vô địch— 2018
🏆
ASEAN Championship - Hạng 2— 2018
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
0
0
—
21
1836
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Johor Darul Takzim FC
Super League
2024
Penang
Super League
2024
Malaysia
Giao hữu Quốc tế
2024
Malaysia
ASEAN Championship
2024
Penang
Malaysia Cup
2024
Penang
FA Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
4
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
7.18
0
0
0
0
6.82
0
0
2
0
7.35
Chuyển nhượng

Johor Darul Takzim FC
Thời gian:12/4/2024
Chuyển đến:Penang

Vilaverdense
Thời gian:9/6/2018
Chuyển đến:Johor Darul Takzim FC

Johor Darul Takzim FC
Thời gian:1/2/2018
Chuyển đến:Vilaverdense

Penang
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Johor Darul Takzim FC

Penang
Thời gian:1/5/2025
Chuyển đến:Dinamo Tirana

Penang
Thời gian:1/5/2025
Chuyển đến:Tomori Berat

Penang
Thời gian:1/5/2025
Chuyển đến:Johor Darul Takzim FC

Johor Darul Takzim FC
Thời gian:2/7/2025
Chuyển đến:Kuala Lumpur FA

Kuala Lumpur FA
Thời gian:12/1/2026
Chuyển đến:Johor Darul Takzim FC

