Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
7/10/1998
7/10/1998Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
12
12🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
League Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
UEFA European Championship - Hạng 2— 2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Community Shield - Vô địch— 2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
League Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
FA Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
UEFA European Championship - Hạng 2— 2021
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Vô địch— 2019
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League 2 - Hạng 2— 2017/2018
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League Asia Trophy - Vô địch— 2017
⚽
La LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
0
2
6.84
8
643
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Real Madrid
FIFA Club World Cup
2025
England
Giao hữu Quốc tế
2025
Real Madrid
Cúp C1
2025
Real Madrid
La Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
0
0
7.16
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.87
0
2
1
0
6.84
Chuyển nhượng

Liverpool
Thời gian:1/6/2025
Chuyển đến:Real Madrid


