Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh
16/8/1990
16/8/1990Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
30
30🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
J1 League - Hạng 2— 2024
🏆
A-Leagues All Stars Men - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2015/2016
⚽
J League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
8
0
7.3
12
814
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Melbourne City
A-League
2024
Sanfrecce Hiroshima
J League 1
2024
Sanfrecce Hiroshima
J-League Cup
2024
Sanfrecce Hiroshima
Emperor Cup
2024
Sanfrecce Hiroshima
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
8
0
1
0
7.3
1
0
0
0
—
1
0
0
0
—
0
1
1
0
—
Chuyển nhượng

Melbourne City
Thời gian:22/7/2024
Chuyển đến:Sanfrecce Hiroshima

Udinese
Thời gian:3/8/2023
Chuyển đến:Melbourne City

Fenerbahce
Thời gian:18/9/2020
Chuyển đến:Udinese

Besiktas
Thời gian:31/1/2019
Chuyển đến:Fenerbahce

Hamburger SV
Thời gian:29/1/2015
Chuyển đến:Besiktas
Phí:€ 450K

Hamburger SV
Thời gian:1/7/2010
Chuyển đến:Alemannia Aachen

Melbourne City
Thời gian:20/7/2024
Chuyển đến:Sanfrecce Hiroshima


