Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Austria
Ngày sinh
2/1/2002
2/1/2002Chiều cao
172 cm
172 cmSố áo
7
7Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League 2 - Hạng 2— 2020/2021
🏆
FA Youth Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
UEFA Youth League - Hạng 2— 2018/2019
Hạng Nhất Anh
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
1
4
6.57
18
1490
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Wolfsberger AC
Friendlies Clubs
2025
Austria U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Millwall
Cúp FA
2025
Wolfsberger AC
Europa Conference League
2025
Millwall
Hạng Nhất Anh
2025
Wolfsberger AC
VĐQG Áo
2025
Millwall
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.9
3
0
1
0
—
0
0
0
0
6.2
0
1
0
0
6.6
1
4
4
0
6.57
0
0
1
0
6.47
0
0
1
0
7.2
Chuyển nhượng

Wolfsberger AC
Thời gian:1/9/2025
Chuyển đến:Millwall


