Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Ngày sinh
30/6/1993
30/6/1993Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
1
1Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Challenge League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Challenge League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Challenge League - Vô địch— 2015/2016
Schweizer Cup
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
34
0
0
6.72
22
540
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Lausanne
Schweizer Cup
2025
Lausanne
Super League
2025
Lausanne
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.72
0
0
0
0
7.2
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Neuchatel Xamax FC
Thời gian:17/6/2012
Chuyển đến:Lausanne


