Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
Ngày sinh8/11/1997
Chiều cao
Chiều cao178 cm
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J3 League - Vô địch2024
🏆
J-League Cup - Hạng 22023
🏆
Super Cup - Vô địch2022
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch2022
J2 League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
0
0
4
367
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Omiya Ardija
J2 League
2025
Mito Hollyhock
J2 League
2025
Mito Hollyhock
J-League Cup
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
Chuyển nhượng
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
Thời gian:1/2/1926
Chuyển đến:Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Thời gian:8/8/2024
Chuyển đến:Omiya Ardija
Urawa
Urawa
Thời gian:22/1/2024
Chuyển đến:Vegalta Sendai
FC Ryukyu
FC Ryukyu
Thời gian:9/1/2022
Chuyển đến:Urawa
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Thời gian:20/1/2025
Chuyển đến:Mito Hollyhock
Omiya Ardija
Omiya Ardija
Thời gian:30/1/2025
Chuyển đến:Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Thời gian:31/1/2025
Chuyển đến:Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
Thời gian:30/1/2026
Chuyển đến:Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Thời gian:31/1/2026
Chuyển đến:Tochigi City