Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Croatia
Ngày sinh
6/11/1993
6/11/1993Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Community Shield - Vô địch— 2024
🏆
Arena Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Arena Cup - Hạng 2— 2018
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
4
0
—
27
2291
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Home United
Premier League
2024
Home United
Cup
2024
Home United
Asian Cup
2024
Home United
ASEAN Club Championship
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
4
0
—
0
0
0
0
—
1
0
0
0
6.83
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Albacete
Thời gian:21/2/2024
Chuyển đến:Home United

FC Cartagena
Thời gian:1/9/2023
Chuyển đến:Albacete

Real Salt Lake
Thời gian:18/1/2022
Chuyển đến:FC Cartagena

Aris Thessalonikis
Thời gian:7/7/2021
Chuyển đến:Real Salt Lake

FC Cartagena
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Aris Thessalonikis

Aris Thessalonikis
Thời gian:10/1/2021
Chuyển đến:FC Cartagena

NK Lokomotiva Zagreb
Thời gian:18/8/2020
Chuyển đến:Aris Thessalonikis

Huesca
Thời gian:4/8/2020
Chuyển đến:NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb
Thời gian:2/9/2019
Chuyển đến:Huesca

Zavrč
Thời gian:1/1/2016
Chuyển đến:Koper

Pomorac
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Zavrč

HNK Rijeka
Thời gian:10/8/2012
Chuyển đến:Pomorac


