Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Đan Mạch
Ngày sinh
3/9/1991
3/9/1991Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
27
27🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Superliga - Vô địch— 2024/2025
🏆
DBU Pokalen - Vô địch— 2024/2025
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
UEFA/CONMEBOL Club Challenge - Vô địch— 2023
🏆
Emirates Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2018/2019
🏆
DBU Pokalen - Vô địch— 2015/2016
🏆
Superliga - Vô địch— 2015/2016
🏆
DBU Pokalen - Vô địch— 2014/2015
🏆
Superliga - Hạng 2— 2014/2015
🏆
The Atlantic Cup - Vô địch— 2014
🏆
Superliga - Hạng 2— 2013/2014
🏆
DBU Pokalen - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Superliga - Vô địch— 2012/2013
🏆
DBU Pokalen - Vô địch— 2011/2012
🏆
Superliga - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Superliga - Vô địch— 2010/2011
🏆
Superliga - Vô địch— 2009/2010
⚽
Ngoại hạng Đan MạchTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
0
2
6.82
12
855
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Copenhagen
Cúp C1
2025
FC Copenhagen
Ngoại hạng Đan Mạch
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
1
6.47
0
2
2
0
6.82
Chuyển nhượng

Sevilla
Thời gian:20/7/2024
Chuyển đến:FC Copenhagen

Anderlecht
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Sevilla

Sevilla
Thời gian:22/8/2023
Chuyển đến:Anderlecht

1899 Hoffenheim
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Sevilla

Sevilla
Thời gian:30/1/2023
Chuyển đến:1899 Hoffenheim

Borussia Dortmund
Thời gian:25/8/2021
Chuyển đến:Sevilla

Werder Bremen
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Borussia Dortmund
Phí:€ 20M

FC Copenhagen
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Werder Bremen
Phí:€ 2M

