Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thái Lan
Ngày sinh
31/1/1993
31/1/1993Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
ASEAN Championship - Vô địch— 2020
🏆
China Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Thai League 1 - Hạng 2— 2017
🏆
League Cup - Vô địch— 2017
🏆
ASEAN Championship - Vô địch— 2016 Myanmar/Philipp
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2016
🏆
League Cup - Vô địch— 2016
🏆
League Cup - Vô địch— 2014
⚽
Thai League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
1
0
7.33
23
2012
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Muangthong United
Thai League 1
2024
Muangthong United
League Cup
2024
Muangthong United
FA Cup
2024
Muangthong United
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
6
0
7.33
0
0
0
0
—
1
0
0
0
—
1
0
1
0
7.63
Chuyển nhượng

Muangthong United
Thời gian:24/10/2018
Chuyển đến:Bangkok United

Police Tero
Thời gian:29/2/2016
Chuyển đến:Muangthong United

Lorient
Thời gian:17/7/2013
Chuyển đến:Gazelec FC Ajaccio

Lorient
Thời gian:25/7/2012
Chuyển đến:Epinal

