Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Kazakhstan
Ngày sinh
1/5/1989
1/5/1989Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
27
27🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2010
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
1
0
—
9
803
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Okzhetpes
Premier League
2025
Okzhetpes
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
—
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Shakhter Karagandy
Thời gian:11/7/2022
Chuyển đến:FC Astana

Taraz
Thời gian:17/1/2022
Chuyển đến:Shakhter Karagandy

Ordabasy
Thời gian:7/7/2021
Chuyển đến:Taraz

Okzhetpes
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Ordabasy

FK Tobol Kostanay
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Okzhetpes

Taraz
Thời gian:1/1/2016
Chuyển đến:FK Tobol Kostanay

FC Astana
Thời gian:9/2/2025
Chuyển đến:Okzhetpes

Okzhetpes
Thời gian:12/1/2026
Chuyển đến:Aktobe


