Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
USA
Ngày sinh
5/2/2006
5/2/2006Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
14
14🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Concacaf Champions Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Concacaf U20 - Hạng 2— 2024
🏆
Leagues Cup - Vô địch— 2024
🏆
Campeones Cup - Hạng 2— 2024
🏆
MLS - Vô địch— 2023
🏆
MLS Next Pro - Hạng 2— 2023
🏆
Concacaf U17 - Hạng 2— 2023
⚽
Major League SoccerTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
1
1
6.78
6
757
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Columbus Crew
Leagues Cup
2025
Columbus Crew II
MLS Next Pro
2025
Columbus Crew II
US Open Cup
2025
Columbus Crew
CONCACAF Champions League
2025
United States U20
World Cup - U20
2025
Columbus Crew
Major League Soccer
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
2
0
0
7.9
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.8
1
0
0
0
6.84
1
1
3
0
6.78


