Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bỉ
Ngày sinh
29/3/1993
29/3/1993Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
11
11Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2022/2023
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2022/2023
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2013/2014
🏆
First Division A - Hạng 2— 2012/2013
VĐQG Bỉ
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
12
7
7.24
25
2211
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Anderlecht
Europa Conference League
2025
Anderlecht
VĐQG Bỉ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
0
0
6.47
12
7
6
0
7.24
Chuyển nhượng

Borussia Dortmund
Thời gian:6/9/2023
Chuyển đến:Anderlecht

PSV Eindhoven
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Borussia Dortmund

Borussia Dortmund
Thời gian:31/1/2023
Chuyển đến:PSV Eindhoven

Borussia Mönchengladbach
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Borussia Dortmund
Phí:€ 25M

Chelsea
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Borussia Mönchengladbach
Phí:€ 8M

Chelsea
Thời gian:5/7/2014
Chuyển đến:Borussia Mönchengladbach

Chelsea
Thời gian:15/7/2013
Chuyển đến:Zulte Waregem

Zulte Waregem
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Chelsea

Chelsea
Thời gian:30/8/2012
Chuyển đến:Zulte Waregem

Lens
Thời gian:25/7/2012
Chuyển đến:Chelsea
Phí:€ 1M


