Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
15/4/1986
15/4/1986Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League Summer Series - Vô địch— 2025
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2024
🏆
FA Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
League Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Championship - Vô địch— 2015/2016
🏆
Championship - Hạng 2— 2013/2014
🏆
League Cup - Hạng 2— 2011/2012
🏆
League Cup - Vô địch— 2009/2010
🏆
Premier League - Vô địch— 2007/2008
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2007/2008
🏆
Community Shield - Vô địch— 2007
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2006/2007
🏆
Premier League - Vô địch— 2006/2007
⚽
Carabao CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Manchester United
Carabao Cup
2025
Manchester United
Ngoại hạng Anh
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Aston Villa
Thời gian:2/7/2021
Chuyển đến:Manchester United

Burnley
Thời gian:1/8/2019
Chuyển đến:Aston Villa
Phí:£ 8M

Bristol City
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Burnley

Cardiff
Thời gian:27/7/2012
Chuyển đến:Bristol City

Manchester United
Thời gian:1/7/2010
Chuyển đến:Cardiff

Manchester United
Thời gian:13/2/2010
Chuyển đến:Wycombe

Manchester United
Thời gian:3/11/2009
Chuyển đến:Rochdale

Manchester United
Thời gian:15/8/2009
Chuyển đến:QPR

Manchester United
Thời gian:1/8/2008
Chuyển đến:Cardiff

Manchester United
Thời gian:31/1/2006
Chuyển đến:Antwerp

Manchester United
Thời gian:18/8/2005
Chuyển đến:Swindon Town

