Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Cờ AnhEngland
Ngày sinh
Ngày sinh4/11/2005
Chiều cao
Chiều cao179 cm
Số áo
Số áo7
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
A-Leagues All Stars Men - Hạng 22024
VĐQG Hà Lan
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
6.72
2
180
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Newcastle
Friendlies Clubs
2025
Norway U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Groningen
VĐQG Hà Lan
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
6.72
Chuyển nhượng
Aa
AaB
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Newcastle
Aalborg
Aalborg
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Newcastle
Newcastle United U21
Newcastle United U21
Thời gian:17/1/2025
Chuyển đến:Aalborg
Newcastle
Newcastle
Thời gian:16/1/2025
Chuyển đến:Aalborg
Aalborg
Aalborg
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Newcastle
Newcastle
Newcastle
Thời gian:1/9/2025
Chuyển đến:Groningen