Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Czechia
Ngày sinh
31/3/1993
31/3/1993Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
3
3🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Czech Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Czech Liga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Czech Liga - Vô địch— 2019/2020
🏆
The Atlantic Cup - Hạng 2— 2019
🏆
The Atlantic Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
FNL - Vô địch— 2015/2016
🏆
FNL - Hạng 2— 2013/2014
⚽
Czech LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
1
2
7.37
17
1563
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Czech Republic
Giao hữu Quốc tế
2025
Slavia Praha
Czech Liga
2025
Slavia Praha
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
2
3
0
7.37
0
1
0
0
6.85
Chuyển nhượng

FK Jablonec
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Slavia Praha

Hradec Králové
Thời gian:2/7/2018
Chuyển đến:FK Jablonec

FK Jablonec
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Hradec Králové

Hradec Králové
Thời gian:24/7/2017
Chuyển đến:FK Jablonec


