Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
2/6/1988
2/6/1988Chiều cao
169 cm
169 cmSố áo
88
88🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J2 League - Vô địch— 2024
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2021
🏆
AFC Asian Cup - Hạng 2— 2019
⚽
J2 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
5
0
—
24
2101
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Shimizu S-pulse
J2 League
2024
Shimizu S-pulse
J-League Cup
2024
Shimizu S-pulse
Emperor Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
5
0
5
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Cerezo Osaka
Thời gian:22/7/2022
Chuyển đến:Shimizu S-pulse

Eibar
Thời gian:31/8/2021
Chuyển đến:Cerezo Osaka

Real Betis
Thời gian:24/7/2019
Chuyển đến:Eibar
Phí:€ 2.5M

Real Betis
Thời gian:24/1/2019
Chuyển đến:Alaves

Eibar
Thời gian:2/7/2018
Chuyển đến:Real Betis

Eintracht Frankfurt
Thời gian:26/8/2015
Chuyển đến:Eibar

VfL Bochum
Thời gian:4/7/2012
Chuyển đến:Eintracht Frankfurt
Phí:€ 1.2M

Cerezo Osaka
Thời gian:1/8/2011
Chuyển đến:VfL Bochum
Phí:€ 500K

Shimizu S-pulse
Thời gian:11/1/2026
Chuyển đến:Vissel Kobe


