Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Kazakhstan
Ngày sinh
14/2/1999
14/2/1999Chiều cao
189 cm
189 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2022
🏆
1. Division - Hạng 2— 2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2017
⚽
First LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
—
8
610
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
KAMAZ
First League
2024
FC Astana
Premier League
2024
FC Astana
Cup
2024
FC Astana
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FC Astana
Thời gian:11/7/2024
Chuyển đến:KAMAZ

Kaspiy
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:FC Astana

FC Astana
Thời gian:9/2/2023
Chuyển đến:Kaspiy

Kaspiy
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:FC Astana

FC Astana
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Kaspiy

FC Astana
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Okzhetpes

FC Astana
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Kaspiy

KAMAZ
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Aktobe


