Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
11/1/2006
11/1/2006Chiều cao
168 cm
168 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
UEFA U19 Championship - Vô địch— 2025
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League International Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League International Cup - Vô địch— 2022/2023
⚽
EredivisieTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
0
0
6.6
9
970
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
PSV Eindhoven
Friendlies Clubs
2025
Netherlands U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Groningen
KNVB Beker
2025
PSV Eindhoven
Eredivisie
2025
Groningen
Eredivisie
2025
Jong PSV U21
Eerste Divisie
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
2
0
—
0
0
0
0
6.2
0
0
0
0
6.6
0
0
4
0
6.6
0
1
0
0
6.7
Chuyển nhượng

PSV Eindhoven
Thời gian:28/8/2025
Chuyển đến:Groningen


