Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh
12/11/2002
12/11/2002Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA U21 Championship - Vô địch— 2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
A-Leagues All Stars Men - Hạng 2— 2024
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premier League 2 - Hạng 2— 2020/2021
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2020/2021
🏆
FA Youth Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
UEFA Youth League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2017/2018
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
0
1
6.78
12
1174
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Newcastle
Friendlies Clubs
2025
England U21
UEFA U21 Championship
2025
England
Giao hữu Quốc tế
2025
England U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Newcastle
Cúp FA
2025
Newcastle
Cúp C1
2025
Newcastle
Ngoại hạng Anh
2025
Newcastle
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.7
0
1
0
0
7
0
1
0
0
7
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.05
0
0
0
0
6.2
0
1
1
0
6.78
0
0
0
0
6.1
Chuyển nhượng

Southampton
Thời gian:8/8/2023
Chuyển đến:Newcastle
Phí:€ 37.2M

Chelsea
Thời gian:2/8/2021
Chuyển đến:Southampton
Phí:€ 5.9M


