Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Italy
Ngày sinh
1/2/2001
1/2/2001Số áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Campionato - Vô địch— 2024/2025
🏆
Coppa Titano - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Campionato - Vô địch— 2023/2024
🏆
Coppa Titano - Hạng 2— 2023/2024
⚽
CampionatoTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
9
0
—
13
1339
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Virtus
Campionato
2024
Virtus
Coppa Titano
2024
Virtus
Europa Conference League
2024
Virtus
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
9
0
0
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—


