Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Slovenia
Ngày sinh
19/11/1997
19/11/1997🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2023
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2022
⚽
MeistriliigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
0
0
—
7
573
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Levadia Tallinn
Meistriliiga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
—
Chuyển nhượng

Tabor Sežana
Thời gian:29/7/2022
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn

NK Domzale
Thời gian:4/8/2021
Chuyển đến:Tabor Sežana

Gorica
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:NK Domzale

NK Domzale
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:Gorica

Zemplín Michalovce
Thời gian:1/2/2020
Chuyển đến:NK Domzale

SS Monopoli
Thời gian:26/4/2019
Chuyển đến:Zemplín Michalovce

FC Levadia Tallinn
Thời gian:26/1/2026
Chuyển đến:Dinamo Samarqand

