Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bỉ
Ngày sinh
12/9/1991
12/9/1991Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
12
12🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2019/2020
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2019
🏆
Coupe de France - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2018/2019
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2018
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2017/2018
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2017/2018
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2017
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2016/2017
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2016
🏆
First Division A - Vô địch— 2015/2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
First Division A - Hạng 2— 2014/2015
🏆
First Division A - Hạng 2— 2011/2012
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
1
2
6.79
15
1394
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Lille
Friendlies Clubs
2025
Lille
Cúp Quốc gia Pháp
2025
Lille
Cúp C2
2025
Lille
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.35
0
0
0
0
6.95
0
1
0
0
6.73
1
2
2
0
6.79
Chuyển nhượng

Trabzonspor
Thời gian:19/7/2024
Chuyển đến:Lille

Borussia Dortmund
Thời gian:7/2/2024
Chuyển đến:Trabzonspor

Club Brugge KV
Thời gian:3/7/2016
Chuyển đến:Paris Saint Germain
Phí:€ 7M

Excelsior Virton
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:Club Brugge KV


