Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Algeria
Ngày sinh
27/2/1996
27/2/1996Chiều cao
175 cm
175 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2024/2025
🏆
Arab Cup - Vô địch— 2021
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Ligue 2 - Vô địch— 2016/2017
⚽
CAF African Nations ChampionshipTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
1
0
6.9
3
189
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Algeria
CAF African Nations Championship
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
6.9
Chuyển nhượng

Club Africain
Thời gian:15/8/2024
Chuyển đến:MC Alger

Abha
Thời gian:20/9/2023
Chuyển đến:Club Africain

ES Sahel
Thời gian:10/1/2022
Chuyển đến:Abha

ES Tunis
Thời gian:5/3/2021
Chuyển đến:ES Sahel

Paradou AC
Thời gian:9/12/2018
Chuyển đến:ES Tunis

Paradou AC
Thời gian:23/2/2018
Chuyển đến:Stumbras

Le Havre
Thời gian:1/2/2018
Chuyển đến:Paradou AC

Paradou AC
Thời gian:28/8/2017
Chuyển đến:Le Havre

MC Alger
Thời gian:26/1/2026
Chuyển đến:Al Qadsia

MC Alger
Thời gian:8/2/2026
Chuyển đến:Al Qadsia

