Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh
1/9/1999
1/9/1999Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
3
3🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Community Shield - Vô địch— 2025
🏆
FA Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
U18 Professional Development League - Hạng 2— 2017/2018
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
1
1
6.76
30
2669
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Crystal Palace
Siêu cúp Anh
2025
Crystal Palace
Carabao Cup
2025
Crystal Palace
Cúp FA
2025
Crystal Palace
Europa Conference League
2025
Crystal Palace
Ngoại hạng Anh
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7
0
0
0
0
7.2
0
0
0
0
6.5
1
1
0
0
7.09
1
1
5
0
6.76


