Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
27/7/1992
27/7/1992Chiều cao
160 cm
160 cmSố áo
39
39🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J1 League - Vô địch— 2022
🏆
J1 League - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
J1 League - Vô địch— 2019
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2018/2019
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2018
⚽
J1 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
34
6
3
6.8
30
2330
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Tokyo
J1 League
2024
FC Tokyo
J-League Cup
2024
FC Tokyo
Emperor Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
6
3
2
0
6.8
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Yokohama F. Marinos
Thời gian:9/1/2023
Chuyển đến:FC Tokyo

Avispa Fukuoka
Thời gian:31/1/2018
Chuyển đến:Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos
Thời gian:24/7/2017
Chuyển đến:Avispa Fukuoka

Machida Zelvia
Thời gian:7/1/2017
Chuyển đến:Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos
Thời gian:6/9/2016
Chuyển đến:Machida Zelvia


